alan hodgkin

alan hodgkin

Alan Hodgkin examines nerve impulses in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Alan Hodgkin tên của một nhà sinh lý học người Anh (1914-1998), người cùng với Andrew Huxley đã khám phá ra vai trò của các nguyên tử kali natri trong việc truyền tín hiệu thần kinh. Công trình này đã giúp hiểu chế hoạt động của xung thần kinh mang lại cho ông Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1963.

dụ sử dụng
  • (Alan Hodgkin made important contributions to neuroscience.)
  • (Alan Hodgkin's research on ion channels is foundational to modern physiology.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mô hình Hodgkin-Huxley": một mô hình toán học mô tả chế điện sinh học của tế bào thần kinh.
    • Mô hình Hodgkin-Huxley giải thích cách xung thần kinh được tạo ra lan truyền. (The Hodgkin-Huxley model explains how nerve impulses are generated and propagated.)
Biến thể từ gần giống
  • Hodgkin-Huxley (tính từ): liên quan đến công trình của Hodgkin Huxley.
    • Phương trình Hodgkin-Huxley một công cụ quan trọng trong sinh lý học. (The Hodgkin-Huxley equations are an important tool in physiology.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sinh lý học thần kinh: một chuyên gia nghiên cứu về hệ thần kinh.
  • Người đoạt giải Nobel: chỉ những người đạt giải Nobel trong lĩnh vực của họ.
Các cụm từ liên quan
  • Khám phá của Hodgkin: đề cập đến phát hiện về vai trò của ion trong dẫn truyền thần kinh.
    • Khám phá của Hodgkin đã thay đổi cách chúng ta hiểu về hệ thần kinh. (Hodgkin's discovery changed how we understand the nervous system.)